Cú pháp LaTeX cho công thức Toán, Lý, Hoá
Bảng tham khảo nhanh cho các ký hiệu LaTeX phổ biến. Nhấp vào bất kỳ khối cú pháp nào để sao chép ngay!
43 đoạn mã chép-dán được, mỗi đoạn hiển thị sẵn kết quả để bạn xem trước.
Cơ bản
Công thức nằm giữa dòng chữ, không xuống dòng.
Công thức đứng riêng một dòng, căn giữa.
Chỉ số trên. Nhiều hơn một ký tự thì bọc trong ngoặc nhọn.
Chỉ số dưới, dùng cho dãy số và phần tử ma trận.
Dùng \dfrac để phân số trong dòng vẫn to như tách dòng.
Dấu căn tự giãn theo chiều cao biểu thức bên trong.
Bậc của căn đặt trong ngoặc vuông.
\left và \right luôn đi thành cặp, kể cả khi một bên là dấu chấm.
Không có \text thì mỗi chữ cái bị coi là một biến và bị nghiêng.
Giải tích và toán tử
\, là khoảng cách mảnh trước dx — thiếu nó thì chữ dính vào công thức.
Cận đặt trên dưới khi tách dòng, đặt bên cạnh khi trong dòng.
Cùng cách viết cận như tổng sigma.
Dùng \to chứ đừng gõ mũi tên ->.
\partial là ký hiệu ∂, khác chữ d thường.
Dấu phẩy trên cho đạo hàm, \dot và \ddot cho đạo hàm theo thời gian.
\iiint cho ba lớp, \oint cho tích phân đường kín.
Thường dùng làm cận: \int_{0}^{\infty}.
Chữ Hy Lạp và ký hiệu
Gõ đúng tên tiếng Anh của chữ cái, có dấu gạch chéo phía trước.
Viết hoa chữ cái đầu. Chữ nào trùng chữ Latin thì không có lệnh riêng.
\neq là ≠, còn \equiv là ≡ dùng cho đồng dư.
\implies và \iff là mũi tên dài, dùng cho suy ra và tương đương.
\mathbb{R} cho tập số thực, \varnothing cho tập rỗng.
Chữ hoa cho mũi tên nét đôi: \Rightarrow khác \rightarrow.
^\circ là ký hiệu độ; đừng dùng chữ o viết trên.
\overrightarrow{AB} cho vectơ đặt tên hai đầu mút.
Ma trận và căn chỉnh
& ngăn cột, \\ xuống hàng.
Đổi chữ đầu để đổi kiểu ngoặc: p, b, v, V, B.
Hai vạch đứng. \begin{Vmatrix} cho vạch đôi.
& đặt ngay trước dấu = để các dòng thẳng cột nhau.
Dấu ngoặc nhọn của hệ tự vẽ theo số dòng.
Ký hiệu C(n,k) theo lối quốc tế.
Hoá học
Chỉ số tự hạ xuống, không phải gõ _ cho từng số.
-> cho phản ứng một chiều, <=> cho thuận nghịch.
Điện tích viết sau ^, số trước dấu.
Điều kiện đặt trong ngoặc vuông ngay sau mũi tên.
v là mũi tên xuống (kết tủa), ^ là mũi tên lên (khí).
Số khối trên, số hiệu nguyên tử dưới, đặt trước ký hiệu.
Vật lý và đơn vị
v_0 là vận tốc ban đầu — chỉ số 0 chứ không phải chữ o.
Tích các biến không cần dấu nhân; khoảng cách tự sinh.
\Delta hoa cho độ biến thiên, \nu là chữ nu không phải chữ v.
\mathrm giữ đơn vị đứng thẳng. {,} giữ dấu phẩy thập phân không bị coi là dấu ngăn.
\times cho dấu nhân chéo, \cdot cho dấu chấm nhân.
Có mũi tên là vectơ, không mũi tên là độ lớn.