Hướng dẫn sử dụng
Toàn bộ những gì Texva làm được, gói trong một trang tra cứu được: soạn thảo, công thức, hình vẽ, ra đề, slide, nhập và xuất.
Bắt đầu
Texva là gì?
Soạn tài liệu chất lượng LaTeX mà không cần biết LaTeX.
Texva là trình soạn thảo dạng khối (giống Notion) giúp giáo viên tạo worksheet, đề thi, bài giảng và slide với chất lượng in như LaTeX — nhưng bạn soạn trực quan, không phải gõ cú pháp LaTeX.
Phù hợp với ai
- Giáo viên Toán, Lý, Hóa, Tin, Kinh tế… cần công thức đẹp và PDF sạch.
- Người làm đề thi, đáp án, barem chấm điểm có cấu trúc.
- Người viết luận văn / báo cáo cần trích dẫn, mục lục, định lý.
Mẹo: gõ dấu "/" ở bất kỳ đâu để mở menu chèn — đây là cách nhanh nhất để dùng mọi tính năng.
Tạo tài liệu đầu tiên (5 phút)
Từ trang trắng đến PDF.
- Từ Dashboard, bấm "Tạo mới" và chọn loại tài liệu.
- Gõ tiêu đề, xuống dòng và bắt đầu soạn nội dung như văn bản thường.
- Cần công thức? Gõ "/" rồi chọn "Inline math" (hoặc gõ $...$).
- Cần bảng/hình/câu hỏi? Gõ "/" và chọn khối tương ứng.
- Bấm nút PDF (góc phải) để xem trước và tải bản in.
Mọi thứ tự lưu. Bạn không cần bấm Save.
Làm quen giao diện
- Vùng giữa: nơi soạn thảo (editor).
- Panel phải: Thuộc tính tài liệu, Mục lục, Thư mục trích dẫn, Thuật ngữ, Tài nguyên (ảnh), Ngân hàng câu hỏi, Trợ lý AI, Bình luận.
- Menu "/": chèn mọi loại khối (tiêu đề, toán, bảng, hình, câu hỏi…).
- Nút PDF: biên dịch và xem trước bản in.
Mở "Thuộc tính" ở panel phải để chỉnh font, khổ giấy, lề, đánh số, kiểu đoạn văn, trang bìa…
Soạn nội dung
Định dạng văn bản
Bôi đen văn bản để hiện thanh định dạng nổi: in đậm, nghiêng, gạch chân, gạch ngang, mã, màu chữ/nền, cỡ chữ, chữ hoa nhỏ (small caps).
- Đoạn mới: nhấn Enter.
- Kiểu đoạn văn (cách dòng ↔ thụt đầu dòng): Thuộc tính → Kiểu đoạn văn.
- Căn lề trái/giữa/phải/đều: thanh định dạng.
Chèn bằng menu "/"
Một phím để chèn mọi thứ.
Gõ "/" ở đầu dòng (hoặc bất kỳ đâu) để mở menu chèn. Gõ tiếp để lọc theo tên hoặc từ khóa (ví dụ "bang", "cau hoi", "dinh ly"). Các lệnh chia theo nhóm: Cơ bản, Danh sách, Toán, Giáo viên, Học thuật, Chèn, Bố cục.
Xem danh sách đầy đủ mọi lệnh ở mục "Tham chiếu → Tất cả lệnh".
Công thức toán
Nhập toán bằng MathLive, xem ngay bằng KaTeX.
Chèn "Inline math" để viết công thức trong dòng, hoặc "Display equation" cho công thức căn giữa. Bạn gõ LaTeX trong ô math; nó hiển thị ngay.
- Phân số: \frac{a}{b} Lũy thừa: x^2 Chỉ số dưới: x_i
- Căn: \sqrt{x} Tổng: \sum Tích phân: \int
- Đơn vị đo: lệnh "Quantity & unit" → \qty{9.81}{m/s^2}
- Hóa học: lệnh "Chemistry" → \ce{H2O}, \ce{2H2 + O2 -> 2H2O}
Xem thêm bảng ký hiệu đầy đủ ở mục "Tham chiếu".
Bảng, hình ảnh & hình vẽ
- Bảng: "/" → Table. Bấm vào ô để thêm/xóa hàng cột, gộp ô, đổi viền, màu, header.
- Ảnh: "/" → Image, hoặc kéo-thả ảnh vào editor.
- Hình vẽ: "/" → các mẫu (Flowchart, Mindmap, Chart, Function plot…) hoặc mở bản vẽ trắng. Có thư viện 35 mẫu, sửa được bằng biểu mẫu dữ liệu (không cần code).
Hình/bảng có chú thích (caption) sẽ tự được đánh số "Hình 1", "Bảng 1" và tham chiếu chéo được.
Khối nâng cao
- Hộp nhấn mạnh (callout): Note, Warning, Tip, Definition, Important, hộp viền.
- Cột: 2 hoặc 3 cột; Trang ngang (landscape) cho bảng/hình rộng.
- Khối mã nguồn có tô màu cú pháp.
- Ngắt trang, khoảng trắng dọc, đường kẻ ngang.
Tài liệu học thuật
Trích dẫn & thư mục
- Mở panel "Bibliography" (Thuộc tính → nâng cao).
- Nhập .bib, hoặc thêm từ DOI/CrossRef, hoặc kéo từ Zotero.
- Gõ "/" → Citation để chèn trích dẫn; chọn nguồn.
- Chọn kiểu trích dẫn (IEEE, APA, Vancouver…) trong panel.
- Chèn "/" → … danh mục tài liệu tham khảo tự sinh khi xuất.
Bật "Dùng BibLaTeX (biber)" nếu cần kiểu trích dẫn chuẩn học thuật đầy đủ.
Mục lục, đánh số & tham chiếu chéo
- Mục lục: "/" → Table of contents.
- Đánh số mục: Thuộc tính → bật "Đánh số mục".
- Đánh số phương trình: Thuộc tính → "Đánh số phương trình" (liên tục / theo mục / theo chương).
- Nhãn & tham chiếu: "/" → Label (đặt nhãn), → Reference (trỏ tới nhãn). Hỗ trợ \ref, \eqref, \autoref.
Định lý, chỉ mục, thuật ngữ, phụ lục
- Định lý/Bổ đề/Định nghĩa/Chứng minh/Ví dụ: nhóm "Học thuật" trong menu "/". Cấu hình đánh số ở Thuộc tính → "Đánh số định lý".
- Chỉ mục: "/" → Index entry (đánh dấu từ), → Print index (in bảng chỉ mục).
- Thuật ngữ & viết tắt: panel "Glossary" để định nghĩa; "/" → Glossary term để tham chiếu; → Print glossary để in.
- Phụ lục: "/" → Appendix (các mục sau đó đánh A, B, C).
- Footnote (chú thích chân trang): "/" → Footnote.
Dành cho giáo viên
Câu hỏi, lời giải, gợi ý, đáp án, barem
- Câu hỏi: "/" → Question (kèm điểm, độ khó).
- Lời giải / Gợi ý / Đáp án / Barem: các khối riêng, có thể ẩn với học sinh.
- Trắc nghiệm: "/" → Multiple Choice (A/B/C/D, đánh dấu đáp án đúng).
- Header đề thi: "/" → Exam Header (trường, môn, thời gian…).
Đánh số câu tự động: Thuộc tính → "Đánh số câu hỏi" (kiểu số/chữ/La Mã, tiền tố "Câu").
Tạo nhiều mã đề & bản học sinh/giáo viên
- Khi xuất, chọn đối tượng: bản học sinh (ẩn lời giải/đáp án) hay bản giáo viên (đầy đủ).
- Tạo nhiều mã đề (variants): xáo trộn câu/đáp án theo seed, mỗi mã một mã số.
Xuất & in
Xem trước & xuất PDF
Bấm nút PDF để biên dịch và xem trước. Nếu có lỗi biên dịch, app sẽ hiển thị thông báo dễ hiểu thay vì log thô.
Tiếng Việt: app tự xử lý font có dấu. Nếu chữ thiếu dấu, kiểm tra font trong Thuộc tính.
Xuất LaTeX / Markdown / HTML / Slide
- LaTeX (.tex): để dùng tiếp trên Overleaf hoặc nộp mã nguồn.
- Markdown: cho web/blog.
- HTML: trang tự chứa, math render bằng KaTeX.
- Slide (Beamer): chế độ trình chiếu dùng chung nội dung.
Nhập tài liệu
Nhập .tex / Overleaf / .docx / Markdown
- Mở project Overleaf: tải về .zip rồi import (tự gộp nhiều file, mở rộng macro).
- File .tex lẻ, Markdown, .docx (Word) đều nhập được.
- Thư mục trích dẫn .bib nhập trong panel Bibliography.
Lệnh LaTeX lạ khi nhập sẽ thành khối "Raw LaTeX" sửa được, không mất nội dung.
Tham chiếu
Tất cả lệnh "/"
Danh sách đầy đủ mọi khối chèn được — tự sinh từ chính app.
Gõ / trong trình soạn thảo rồi gõ tên hoặc từ khóa để lọc. Dưới đây là 198 lệnh chèn — danh sách này tự sinh từ chính ứng dụng nên luôn đầy đủ.
Cơ bản
Tiêu đề 1 | Đề mục lớn (section) title · h1 · header · section · tieu de · de muc |
Slide mới | Thêm một slide trống ngay sau slide hiện tại slide · frame · beamer · presentation · trang · slide moi |
Tách slide từ đây | Biến khối này thành tiêu đề slide; phần bên dưới chuyển sang slide mới split · slide · tach slide · chia slide · frame |
Tiêu đề 2 | Đề mục vừa (subsection) h2 · subsection · header · tieu de · de muc |
Tiêu đề 3 | Đề mục nhỏ (subsubsection) h3 · subsubsection · header · tieu de · de muc |
Tiêu đề 4 | Đề mục chạy liền đoạn (\paragraph) h4 · paragraph · header · tieu de |
Tiêu đề 5 | Đề mục sâu nhất (\subparagraph) h5 · subparagraph · header · tieu de |
Trích dẫn | Khối trích dẫn thụt lề blockquote · cite · epigraph · trich dan |
Khối code | Khối code monospace có cú pháp code · pre · lstlisting · minted · ma nguon |
Đường kẻ ngang | Kẻ ngang phân cách (\hrule) hr · rule · separator · line · ke ngang · duong ke |
Đường kẻ nét đứt | Kẻ ngang nét đứt dashed · dotted line · net dut · duong net dut · 点線 · 破線 |
Đường cắt | Nét đứt kèm chữ “cắt theo đường này” cho phiếu xé rời cut · cut here · tear off · scissors · cat · duong cat |
Phần (Part) | Cấp phân chia lớn nhất (\part) part · phan · division · section |
Danh sách
Danh sách chấm | Danh sách không thứ tự (itemize) ul · bullet · itemize · unordered · danh sach · gach dau dong |
Danh sách đánh số | Danh sách đánh số (enumerate) ol · numbered · enumerate · ordered · danh sach · danh so |
Danh sách việc cần làm | Danh sách công việc có ô tick checklist · todo · to-do · checkbox · task · tick |
Danh sách mô tả | Thuật ngữ + định nghĩa (\begin{description}) description · definition · glossary · term · dl · mo ta |
Toán
Công thức trong dòng | Chèn công thức $...$ tại con trỏ math · equation · latex · formula · inline · tex |
Phương trình riêng dòng | Phương trình căn giữa, tách khối displaymath · equation · block math · align · phuong trinh · cong thuc |
Hệ phương trình gióng cột (đánh số) | Nhiều dòng \begin{align} có đánh số align · aligned · multiline · multi-line · numbered · equations |
Cụm phương trình (đánh số) | Nhiều dòng \begin{gather}, mỗi dòng căn giữa & đánh số gather · gathered · multiline · multi-line · numbered · equations |
Phương trình con (1a, 1b) | Nhóm phương trình chung một số: (1a), (1b)… subequations · sub-equations · subequation · group · numbered · 1a |
Phân số | Chèn \frac{a}{b} frac · fraction · divide · over · phan so |
Ma trận | Mẫu pmatrix 2×2 matrix · pmatrix · bmatrix · vector · linear algebra · ma tran |
Đại lượng & đơn vị | Chèn \qty{9.81}{m/s^2} (siunitx) unit · si · siunitx · qty · don vi · number |
Hoá học (\ce) | Chèn công thức / phản ứng hoá học (mhchem) chem · chemistry · ce · reaction · phan ung · hoa hoc |
Dạng câu hỏi
Câu hỏi | Câu hỏi tự luận cho học sinh question · exercise · problem · bai tap · cau hoi |
Trắc nghiệm | Câu hỏi 4 lựa chọn A/B/C/D multiple choice · mc · abcd · trac nghiem · choices · options |
Đúng / Sai | Câu hỏi lựa chọn Đúng/Sai true false · true/false · dung sai · tf · boolean |
Trả lời ngắn | Câu hỏi có dòng điền đáp án short answer · fill in · tra loi ngan · dien · blank |
Chọn nhiều đáp án | Câu hỏi có nhiều hơn một đáp án đúng multi select · multiple answers · chon nhieu · checkbox |
Đúng/Sai 4 ý | THPT 2025 Phần II: 4 mệnh đề chấm Đúng/Sai true false 4 · dung sai 4 y · phan ii · thpt 2025 |
Trả lời số | THPT 2025 Phần III: ô điền đáp án số numeric · so · tra loi so · phan iii · thpt 2025 |
Sắp xếp thứ tự | Yêu cầu học sinh xếp các mục theo thứ tự ordering · sequence · sap xep · thu tu |
Chọn trong ngoặc | Câu có hai lựa chọn trong ngoặc để học sinh khoanh inline choice · chon trong ngoac · circle the correct · khoanh dap an · bin oder ist · either or |
Tìm lỗi sai | Câu có các cụm (A)(B)(C) gạch chân, một cụm sai error identification · tim loi sai · find the mistake · circle the mistake · sua loi · error correction |
Điền khuyết | Câu hỏi có chỗ trống ngay trong đề fill in the blank · dien khuyet · cloze question |
Nối cột | Câu hỏi nối cặp hai cột A–B matching · noi cot · pairs |
Chỗ trống (cloze) | Tạo chỗ trống có đáp án ẩn cloze · dien khuyet · blank · censor |
Ô điền [ア] (đề thi chung Nhật) | Ô điền có nhãn — nhãn tự đánh lại anaume · mark · box · kyotsu · 穴埋め · 共通テスト |
Bảng đáp án & điểm (đề thi chung Nhật) | Bảng chỉ giáo viên thấy, liệt kê mọi ô [ア] trong đề haitenhyo · 配点表 · 解答 · answer key · kyotsu · marksheet |
Bảng điểm theo tiêu chí | Cộng điểm từng phần theo tiêu chí đánh giá kanten · haiten · 観点 · 配点 · criteria · points |
Phiếu trả lời từ đề | Mỗi câu một ô trả lời, đánh số đúng như đề kaito · yoshi · 解答用紙 · answer sheet · phieu tra loi |
Đáp án từ đề | Bảng đáp án chỉ giáo viên thấy, dựng từ các câu hỏi mohan · kaito · 模範解答 · model answers · answer key · dap an |
Lời giải & chấm điểm
Lời giải | Khối lời giải chỉ giáo viên thấy solution · answer · loi giai · dap an |
Gợi ý | Gợi ý tuỳ chọn cho học sinh hint · goi y · clue |
Đáp án | Phần đáp án chỉ giáo viên thấy answer key · answers · dap an · key |
Ba-rem chấm điểm | Tiêu chí chấm điểm chỉ giáo viên thấy rubric · grading · criteria · barem · cham diem |
Đề thi
Sườn đề Goethe A1 | 4 phần, 17 câu — cấu trúc khung exam skeleton · de thi · bo de · goethe-a1 · goethe · a1 |
Sườn đề JLPT N5 | 4 phần, 23 câu — cấu trúc khung exam skeleton · de thi · bo de · jlpt-n5 · jlpt · n5 |
Sườn đề HSK 1 | 4 phần, 20 câu — cấu trúc khung exam skeleton · de thi · bo de · hsk-1 · hsk · 1 |
Sườn đề IELTS Listening | 4 phần, 40 câu — cấu trúc khung exam skeleton · de thi · bo de · ielts-listening · ielts · listening |
Bài luận (kèm ba-rem) | Câu tự luận dài kèm ba-rem chấm liên kết essay · rubric · tu luan dai · bai luan |
Câu hỏi nhiều ý | Câu tự luận có các ý a) b) c) multi part · nhieu y · cau a b c |
Đúng/Sai + giải thích | Câu Đúng/Sai yêu cầu giải thích true false explain · dung sai giai thich |
Sườn đề THPT 2025 | Sườn đề 3 phần: trắc nghiệm / Đúng-Sai 4 ý / trả lời số thpt 2025 · de thi thpt · phan i ii iii · exam skeleton |
Tiêu đề đề thi | Header đề thi: trường / môn / thời gian làm bài exam header · header · school · tieu de de thi · truong · mon hoc |
Bài luyện tập
Xếp từ thành câu | Bài tập ngôn ngữ: từ xáo trộn trên một dòng + dòng kẻ viết lại câu word scramble · sentence building · xep tu thanh cau · satze schreiben · unscramble |
Sắp xếp hội thoại | Bài tập ngôn ngữ: các câu thoại xáo trộn kèm ô điền số thứ tự order dialogue · conversation · sap xep hoi thoai · gesprach ordnen |
Đoạn hội thoại | Hội thoại hai người với ký hiệu phân vai xen kẽ — hỗ trợ chỗ trống điền khuyết dialogue · conversation · hoi thoai · gesprach · roleplay · speaking |
File âm thanh | Bài nghe: thẻ bài nghe trên PDF, trình phát tương tác khi xuất HTML audio · listening · nghe · track · horen · bai nghe |
Ô kẻ luyện viết | Khung kẻ luyện viết chữ — ô vuông kana/kanji, ô điền tự (田字格), hoặc 4 dòng kẻ writing grid · handwriting · kanji · kana · hangul · tian zi ge |
Ngân hàng từ vựng | Khung chứa các từ cho sẵn để học sinh chọn khi điền chỗ trống word bank · ngan hang tu · wortkasten · choose from the box · vocabulary box |
AI
Trợ lý AI | Sinh câu hỏi, lời giải, OCR, viết tiếp… ai · assistant · tro ly · sinh cau hoi · loi giai · gpt |
AI viết tiếp | Nhờ AI viết tiếp từ chỗ con trỏ ai viet tiep · continue writing · ai continue · tiep tuc |
AI tạo bảng | Nhờ AI dựng một bảng theo mô tả ai bang · ai table |
AI viết công thức | Nhờ AI viết công thức toán theo mô tả ai cong thuc · ai equation · ai math |
AI: sơ đồ | AI tạo lưu đồ/quy trình/tổ chức (sửa lại trực quan được) ai so do · ai luu do · ai flowchart · ai quy trinh · ai diagram · ai process |
AI: vẽ hình | Mô tả bất kỳ hình nào (ô tô, thí nghiệm, sơ đồ) — AI vẽ, bạn sửa được từng chi tiết ai ve hinh · ai hinh · ai figure · ai draw · ai minh hoa · ai illustration |
AI tạo danh sách | Nhờ AI dựng một danh sách theo mô tả ai danh sach · ai list |
Học thuật
Định lý | Môi trường định lý đánh số thm · theorem · amsthm · dinh ly |
Bổ đề | Môi trường bổ đề đánh số lemma · amsthm · bo de |
Định nghĩa | Môi trường định nghĩa đánh số def · definition · dinh nghia |
Chứng minh | Khối chứng minh kết thúc bằng QED proof · qed · amsthm · chung minh |
Ví dụ | Khối ví dụ đánh số example · amsthm · vi du |
Nhãn | Chèn \label{...} để tham chiếu chéo label · anchor · ref target · nhan |
Tham chiếu | Chèn \ref{...} tới một nhãn ref · reference · cross-ref · tham chieu |
Trích dẫn tài liệu | Chèn \cite{key} cite · citation · bibtex · reference · trich dan · tai lieu tham khao |
Chú thích chân trang | Chú thích đánh số, sửa qua popover footnote · note · fn · endnote · chu thich · chan trang |
Ghi chú lề | Ghi chú bên lề trang, sửa qua popover margin · note · mn · ghi chu le |
Ghi chú TODO | Chú thích TODO hiển thị (todonotes) todo · task · note · fixme · ghi chu · cong viec |
Mục chỉ mục | Đánh dấu thuật ngữ cho chỉ mục cuối sách (\index) index · chi muc · keyword · makeidx · term |
In chỉ mục | Chèn bảng chỉ mục (\printindex) printindex · index · chi muc · bang chi muc |
Thuật ngữ | Tham chiếu thuật ngữ hoặc viết tắt (\gls) glossary · acronym · gls · thuat ngu · viet tat · term |
In bảng thuật ngữ | Chèn danh mục thuật ngữ / viết tắt (\printglossary) printglossary · glossary · acronyms · bang thuat ngu · danh muc viet tat |
Phụ lục | Bắt đầu phụ lục — các đề mục sau thành A, B, C (\appendix) appendix · phu luc · annex |
Liên kết | Chèn link \href — click để đặt URL link · hyperlink · href · url · lien ket |
Ngoặc kép (\enquote) | Dấu ngoặc kép theo ngôn ngữ (csquotes) enquote · quote · quotation · csquotes · ngoac kep · trich dan |
Thuật toán / mã giả | Mã giả có cấu trúc (algorithm + algpseudocode) algorithm · pseudocode · thuat toan · algpseudocode · algorithmic |
Chèn
Ô điền | Chỗ trống có gợi ý: gõ vào đó, bản in không hiện gợi ý field · blank · fill · form · o dien · cho trong |
Thư viện mẫu | Bìa, nền trang, khối và kiểu khối làm sẵn library · gallery · presets · templates · thu vien · mau |
Xưởng bài tập về nhà | Bài luyện đổi số, tìm chữ, ô chữ, đồng hồ, tia số, bảng KWL… homework · worksheet · drill · word search · crossword · puzzle |
Lưu thành khối của tôi | Giữ lại các khối đang chọn để dùng lại — chúng hiện trong Thư viện, mục “Khối của tôi” save block · my block · luu khoi · khoi cua toi · tai su dung · reuse |
Furigana (cách đọc) | Cách đọc nhỏ in phía trên chữ ruby · furigana · reading · phonetic · ルビ · ふりがな |
Ngày hôm nay | Chèn ngày hôm nay dưới dạng chữ date · today · ngay · hom nay · ngay thang · thoi gian |
Ngày hôm nay (dạng dài) | Chèn “Ngày … tháng … năm …” như đầu đề thi date long · ngay thang nam · ngay day du · formal date |
Trang bìa | Trang bìa trực quan (\begin{titlepage}) cover · cover page · title page · trang bia · bia · titlepage |
Bảng (3×3) | Lưới bảng (tabular) table · tabular · grid · bang · ke bang |
Hình ảnh | Tải lên và chèn ảnh tại con trỏ image · figure · picture · includegraphics · photo · anh |
Mã QR | Mã quét được cho đường link, mật khẩu Wi-Fi, hay bất kỳ đoạn chữ nào qr · qr code · ma qr · quet · scan · link |
File Word | Chèn nội dung file .docx tại con trỏ word · docx · import · nhap · chen word · file word |
Ký tự đặc biệt | Chèn ký tự đặc biệt (©, →, ✓, ★, …) symbol · special character · ky tu · dac biet · glyph · arrow |
Biểu tượng | Chèn icon FontAwesome (mũ tốt nghiệp, sách, chuông, …) icon · fontawesome · fa · bieu tuong · emoji |
Nhúng PDF | Chèn các trang từ file PDF (\includepdf) pdf · includepdf · pdfpages · attach · merge · dinh kem |
Mục lục | Chèn \tableofcontents toc · contents · outline · muc luc |
Danh mục hình | Chèn \listoffigures lof · figures · hinh · danh muc hinh |
Danh mục bảng | Chèn \listoftables lot · tables · bang · danh muc bang |
Sang trang mới | Chèn \newpage — bắt đầu trang mới tại đây newpage · pagebreak · page break · force · break · ngat trang |
Khoảng cách dọc | Chèn khoảng trống dọc (\vspace) — click để chỉnh vspace · space · gap · vertical · skip · khoang cach |
Lấp đầy dọc | Đẩy nội dung sau xuống cuối trang (\vfill) — tự giãn hết chỗ trống vfill · fill · push down · bottom · stretch · day xuong |
Lấp đầy ngang | Đẩy phần còn lại của dòng sang lề phải (\hfill) — vd. dàn đều các phương án hfill · fill · push right · spread · align right · day sang phai |
Hộp ghi chú | Callout ghi chú nổi bật (xanh dương) note · callout · box · ghi chu · chu y |
Hộp cảnh báo | Callout cảnh báo (đỏ) warning · caution · callout · canh bao |
Hộp mẹo | Callout mẹo (xanh ngọc) tip · hint · callout · meo · goi y |
Hộp định nghĩa | Callout định nghĩa (tím) definition · callout · define · dinh nghia |
Hộp quan trọng | Callout quan trọng (cam) important · callout · quan trong |
Hộp đóng khung | Khung viền trơn quanh nội dung — không màu frame · framed · box · border · khung · vien |
Hộp tuỳ chỉnh | Hộp tuỳ biến màu nền và viền generic · box · custom · vien · khung |
Khối code (listing) | Code có tô màu cú pháp code · listing · source · program · lap trinh · ma lenh |
Hình & biểu đồ
Biểu đồ dữ liệu | Chèn biểu đồ pgfplots chart · diagram · graph · plot · bieu do |
Biểu đồ đường | Chèn biểu đồ đường chart · bieu do · line chart · trend · bieu do duong · duong |
Biểu đồ tròn | Chèn biểu đồ tròn chart · bieu do · pie chart · bieu do tron · bieu do quat · tron |
Biểu đồ vành khuyên | Chèn biểu đồ vành khuyên chart · bieu do · donut chart · vanh khuyen · bieu do vanh khuyen |
Biểu đồ cột chồng | Chèn biểu đồ cột chồng chart · bieu do · stacked bar · cot chong · bieu do cot chong |
Biểu đồ cột + đường | Chèn biểu đồ kết hợp cột và đường chart · bieu do · combo chart · cot duong · bieu do ket hop |
Biểu đồ tần suất | Chèn biểu đồ tần suất (histogram) chart · bieu do · histogram · tan suat · bieu do tan suat · phan bo |
Khung vẽ hình | Khung trắng để vẽ hình draw · canvas · figure · graph · ve hinh · hinh ve |
Mẫu hình vẽ | Chọn một hình dựng sẵn template · gallery · figure · mau hinh · thu vien hinh · mau ve |
Sơ đồ tư duy | Chèn sơ đồ tư duy mindmap · diagram · tree · hierarchy · so do tu duy |
Lưu đồ | Chèn lưu đồ khối quy trình flowchart · diagram · blocks · process · luu do · so do khoi |
Đồ thị hàm số | Chèn đồ thị hàm số function · plot · graph · math · sin · cos |
Bảng biến thiên | Chèn bảng biến thiên variation · table · bang bien thien · bbt · math |
Cấu trúc hoá học | Cấu trúc phân tử (chemfig) chemfig · chemistry · hoa hoc · molecule · cong thuc · structure |
Mạch điện | Sơ đồ mạch điện tử (circuitikz) circuit · circuitikz · mach dien · electronics · physics · vat ly |
Nhóm hình | Nhóm nhiều ảnh (subfigures) figure · group · image · subfigure · nhom hinh anh · hinh anh |
Hình con (2 cạnh nhau) | Figure với 2 hình con + chú thích (\begin{subfigure}) subfigure · subcaption · side by side · figures · panel |
Bố cục trang
2 cột | Chia nội dung thành 2 cột bằng nhau columns · two · split · multicol · cot · chia cot |
Trang ngang | Xoay ngang 90° những trang chứa nội dung này — dành cho bảng hoặc hình quá rộng landscape · rotate · sideways · wide · trang ngang · xoay ngang |
2 cột (1:2) | Cột hẹp bên cạnh cột rộng columns · split · uneven · cot · chia cot · 1 2 |
2 cột (2:1) | Cột rộng bên cạnh cột hẹp columns · split · uneven · cot · chia cot · 2 1 |
4 cột | Chia nội dung thành 4 cột bằng nhau columns · four · split · multicol · cot · chia cot |
3 cột | Chia nội dung thành 3 cột bằng nhau columns · three · split · multicol · cot · chia cot |
Bố cục slide… | Chèn mẫu bố cục slide (cards, stats, timeline…) layout · template · slide · gallery · bo cuc · mau |
Bố cục thông minh
Chuỗi bước mũi tên | Dãy chevron đánh số — gõ từng bước, bố cục tự động chevron · steps · sequence · process · arrow · smart layout |
Băng chevron dọc | Các dải chevron khớp nhau xếp dọc — gõ từng bước, bố cục tự động chevron · vertical · banner · ribbon · steps · sequence |
Dòng thời gian (ngang) | Các mốc trên một đường thẳng — gõ từng mốc, bố cục tự động timeline · milestones · history · smart layout · dong thoi gian · moc thoi gian |
Dòng thời gian (dọc) | Các mốc xếp từ trên xuống — gõ từng mốc, bố cục tự động timeline · vertical · milestones · history · smart layout · dong thoi gian doc |
Mốc thời gian (ngang, so le) | Các mốc xen kẽ trên/dưới một đường thẳng — gõ từng mốc, bố cục tự động milestone · milestones · timeline · roadmap · history · smart layout |
Lộ trình (dọc, so le) | Các mốc xen kẽ trái/phải quanh một trục — gõ từng mốc, bố cục tự động milestone · milestones · roadmap · timeline · vertical · history |
Các bước quy trình | Vòng tròn đánh số nối bằng mũi tên — gõ từng bước, bố cục tự động process · steps · numbered · workflow · smart layout · quy trinh |
Chuỗi mũi tên (ngang) | Chevron đánh số xếp hàng ngang — gõ từng bước, bố cục tự động arrow · row · sequence · chevron · smart layout · mui ten |
Cầu thang | Bậc thang tăng dần — gõ từng bước, bố cục tự động staircase · steps · growth · ascending · smart layout · cau thang |
Kim tự tháp | Các tầng hẹp dần lên trên — gõ từng tầng, bố cục tự động pyramid · hierarchy · tiers · smart layout · kim tu thap · thap |
Phễu | Các tầng hẹp dần xuống dưới — gõ từng tầng, bố cục tự động funnel · conversion · tiers · smart layout · phieu · phan tang |
Ô hộp | Lưới thẻ có viền — gõ từng ô, bố cục tự động boxes · cards · grid · smart layout · hop · the |
Danh sách vạch màu | Vạch màu bên cạnh mỗi mục — gõ từng mục, bố cục tự động sideline · list · rule · accent · smart layout · danh sach |
Gạch đầu dòng biểu tượng | Chấm tròn đánh số/biểu tượng bên cạnh mỗi mục — gõ từng mục, bố cục tự động bullets · icon · list · smart layout · dau dau dong · bieu tuong |
Số liệu thống kê | Số lớn kèm nhãn — gõ từng nhãn, bố cục tự động stats · numbers · metrics · smart layout · so lieu · thong ke |
Vòng tròn phần trăm | Vòng tròn phần trăm kèm nhãn — gõ từng nhãn, bố cục tự động circle · ring · percent · stats · smart layout · vong tron phan tram |
Thanh tiến độ | Thanh tiến độ ngang kèm nhãn — gõ từng nhãn, bố cục tự động bar · progress · percent · stats · smart layout · thanh tien do |
Vòng lặp | Các bước xếp thành vòng tròn — gõ từng bước, bố cục tự động cycle · loop · ring · smart layout · vong lap · chu ky |
Ưu / nhược điểm | Hai cột xanh/đỏ cho ưu điểm và nhược điểm — gõ từng ý pros · cons · advantages · disadvantages · smart layout · uu diem |
So sánh 2 cột | Hai cột đối chiếu hai đối tượng — gõ từng ý comparison · compare · versus · vs · columns · smart layout |
Ma trận 2×2 | Bốn góc phần tư (SWOT, khẩn cấp/quan trọng…) — gõ từng ô quadrant · matrix · 2x2 · swot · grid · smart layout |
Vòng đồng tâm | Các vòng tròn từ lõi lan ra ngoài — gõ từng vòng target · rings · concentric · bullseye · onion · smart layout |
Sơ đồ Venn | Các vòng tròn giao nhau thể hiện quan hệ — nhập từng tập hợp venn · overlap · intersection · sets · compare · smart layout |
Trục & nan hoa | Ý trung tâm với các chủ đề toả ra — nhập từng nhánh hub · spoke · mindmap · solar · radial · branches |
Tảng băng | Tầng nổi và tầng chìm — nhập từng tầng iceberg · hidden · surface · underwater · smart layout · tang bang |
Bong bóng | Các vòng tròn kích thước khác nhau — nhập từng bong bóng bubbles · packed · circles · proportion · size · smart layout |
Con đường | Con đường uốn lượn với các cột mốc — nhập từng điểm dừng road · journey · path · route · winding · smart layout |
Bông hoa | Cánh hoa quanh nhuỵ trung tâm — nhập từng cánh flower · petal · bloom · radial · smart layout · hoa |
Thẻ zigzag | Thẻ so le trái–phải — nhập từng thẻ zigzag · alternating · cards · staggered · smart layout · the so le |
Thành phần
Components… | Insert a ready-made card, stat, comparison, checklist… component · card · stat · comparison · checklist · banner |
Màu sắc
Chữ mặc định | Màu chữ default · none · clear · mac dinh · xoa mau · text |
Nền mặc định | Màu nền default · none · clear · mac dinh · xoa mau · background |
Chữ Xám | Màu chữ gray · grey · xam · text · chu · mau chu |
Nền Xám | Màu nền gray · grey · xam · background · highlight · nen |
Chữ Nâu | Màu chữ brown · nau · text · chu · mau chu |
Nền Nâu | Màu nền brown · nau · background · highlight · nen · to nen |
Chữ Cam | Màu chữ orange · cam · text · chu · mau chu |
Nền Cam | Màu nền orange · cam · background · highlight · nen · to nen |
Chữ Vàng | Màu chữ yellow · vang · text · chu · mau chu |
Nền Vàng | Màu nền yellow · vang · background · highlight · nen · to nen |
Chữ Xanh lá | Màu chữ green · xanh la · la cay · text · chu · mau chu |
Nền Xanh lá | Màu nền green · xanh la · la cay · background · highlight · nen |
Chữ Xanh dương | Màu chữ blue · xanh duong · xanh nuoc bien · text · chu · mau chu |
Nền Xanh dương | Màu nền blue · xanh duong · xanh nuoc bien · background · highlight · nen |
Chữ Tím | Màu chữ purple · violet · tim · text · chu · mau chu |
Nền Tím | Màu nền purple · violet · tim · background · highlight · nen |
Chữ Hồng | Màu chữ pink · hong · text · chu · mau chu |
Nền Hồng | Màu nền pink · hong · background · highlight · nen · to nen |
Chữ Đỏ | Màu chữ red · do · text · chu · mau chu |
Nền Đỏ | Màu nền red · do · background · highlight · nen · to nen |
Thao tác
Nhân đôi khối | Tạo bản sao ngay bên dưới duplicate · copy · clone · nhan doi · sao chep |
Xoá khối | Bỏ khối này delete · remove · xoa · xoa khoi |
Đưa khối lên | Đổi chỗ với khối phía trên move up · len · di chuyen len · dua len |
Đưa khối xuống | Đổi chỗ với khối phía dưới move down · xuong · di chuyen xuong · dua xuong |
Bình luận | Mở bình luận cho khối này comment · note · binh luan · ghi chu · nhan xet |
Phím tắt
Định dạng chữ
In đậm
In nghiêng
Gạch chân
Gạch ngang
Chỉ số trên
Chỉ số dưới
Xóa định dạng
Lặp lại màu vừa dùng
Đoạn văn
Căn trái
Căn giữa
Căn phải
Căn đều
Tăng thụt lề
Giảm thụt lề
Khối
Tiêu đề 1
Tiêu đề 2
Tiêu đề 3
Tiêu đề 4
Tiêu đề 5
Tiêu đề 6
Văn bản thường
Danh sách chấm
Danh sách số
Danh sách việc cần làm
Trích dẫn
Chuyển khối lên
Chuyển khối xuống
Mở menu khối
Chèn
Ngắt trang
Nhân đôi khối
Chèn công thức nội dòng
Slide
Thêm slide sau slide hiện tại
Nhân đôi slide
Xoá slide
Chuyển slide lên
Chuyển slide xuống
Tài liệu
Lưu ngay
Xem trước / biên dịch
Tìm & thay thế
Thay thế
Hoàn tác
Làm lại
Bắt đầu trình chiếu
Sao chép cho Word/Web
Công cụ
Thêm hoặc sửa liên kết
Bảng lệnh
Phím tắt
Sửa vùng chọn bằng AI
Mở menu gạch chéo
Khắc phục sự cố
Câu hỏi thường gặp
- PDF không ra / lỗi biên dịch: đọc thông báo lỗi; thường do lệnh LaTeX thô sai trong khối Raw LaTeX.
- Ảnh không hiện: đảm bảo ảnh đã upload vào Tài nguyên (không phải link ngoài chưa tải).
- Chữ tiếng Việt thiếu dấu: đổi font ở Thuộc tính sang font có hỗ trợ Unicode đầy đủ.
- Không tìm thấy tính năng: gõ "/" và tìm theo từ khóa, hoặc xem "Tất cả lệnh".